Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kích hoạt" (1)
kích hoạt

Tiếng Anh
Động từactivate
Danh từ
Danh từ
Tôi kích hoạt tài khoản.
I activate the account.
Từ liên quan "kích hoạt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kích hoạt" (2)
Tôi kích hoạt tài khoản.
I activate the account.
Phi công đã kích hoạt chế độ tăng lực để tăng tốc.
The pilot activated afterburner mode to accelerate.
